Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. ~하다

~하다

/ha.da/
làm (hành động)

공부를 하다

Tôi học bài.


trang trọng

thực hiện hành động được biểu thị bởi danh từ đứng trước (tạo thành động từ)

운동을 하다

Tập thể dục.

청소를 하다

Dọn dẹp.

Có thể kết hợp với nhiều danh từ để tạo thành động từ mới. Ví dụ: '사랑하다' (yêu), '걱정하다' (lo lắng).

trang trọng

làm theo bản chất hoặc trạng thái (thường đi với danh từ chỉ trạng thái)

배고프면 밥을 하다

Nếu đói thì ăn cơm.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

공부를 하다học bài운동을 하다tập thể dục청소를 하다dọn dẹp사랑을 하다yêu걱정을 하다lo lắng

Từ đồng nghĩa

~하다

Mẹo hay

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng '~하다' như hậu tố '-ing' trong tiếng Anh nhưng biến danh từ thành động từ. Ví dụ: 'study' (danh từ: sự học) + '하다' = '공부하다' (học bài).

Quy tắc vàng

Quy tắc kết hợp

Chỉ kết hợp với danh từ/trạng thái có nghĩa hành động. Ví dụ: '운동' (thể dục) + '하다' = '운동하다' (tập thể dục). Không kết hợp với danh từ chỉ vật thể (ví dụ: '책' - sách).

Nguồn gốc từ

Là hậu tố tạo thành động từ từ danh từ/trạng thái trong tiếng Hàn. Có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ đại, xuất hiện trong các ghi chép từ thời Tam Quốc Triều Tiên.

Ghi chú sử dụng

1. ~하다 thường kết hợp với danh từ để tạo thành động từ. Ví dụ: '공부' (học) + '하다' = '공부하다' (học bài). 2. Trong giao tiếp thân mật, đôi khi người Hàn lược bỏ '하다' (ví dụ: '공부해' thay vì '공부하다'). 3. Không nên nhầm lẫn với '하다' là động từ độc lập (nghĩa là 'làm').

Phân tích từ

~
phần đứng trước (danh từ/trạng thái)
prefix
+
하다
làm, thực hiện
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.