がっこうだより
nounthông báo của trường
gakkōkyōiku
noungiáo dục phổ thông
gakken
proper nountập đoàn giáo dục Gakken
がくどう (gakudō)
nounhọc sinh tiểu học
がっきゅうだより
nounbản tin lớp học
gakushū-juku
nountrung tâm luyện thi
gakushūsha
nounngười học tập
がくしほけん (gakushi hoken)
nounbảo hiểm giáo dục