存続支援を中止する
Cosa significa "存続支援を中止する"?
ngừng hỗ trợ duy trì hoạt độngこのプロジェクトは資金不足のため存続支援を中止することになりました。
Dự án này đã phải ngừng hỗ trợ duy trì hoạt động do thiếu vốn.
Come usare "存続支援を中止する" correttamente?
Tài chính
trang trọng
ngừng cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc tài nguyên để duy trì hoạt động của một tổ chức, dự án hoặc doanh nghiệp
政府はこの企業の存続支援を中止し、倒産を認めることにした。
Chính phủ đã quyết định ngừng hỗ trợ duy trì hoạt động của công ty này và chấp nhận sự sụp đổ của nó.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính hoặc kinh doanh khi một tổ chức không còn khả năng duy trì hoạt động.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi một tổ chức hoặc dự án không còn khả năng duy trì hoạt động.
Phân tích từ
存続
sự tồn tại, sự duy trì
root支援
hỗ trợ
root中止
ngừng, dừng lại
rootTừ Điển Nhật Việt