gorakugyou
nounngành giải trí
gorakuhi
nounchi phí giải trí
enkyoku ni iu
verb phrase (adverb + verb)nói bóng gió
baitai
nounphương tiện truyền thông
ken'o suru
verbghét ghét ghét
ko
nountrẻ con; đứa bé; con (trong gia đình); người (thường chỉ trẻ em)
shikyōkei gan kenshin
nounkhám sàng lọc ung thư cổ tử cung
zonzoku suru
verbtồn tại, duy trì