存続を脅かす

zonzoku o odokasuÂm Hán-Việttồn tục

Cosa significa "存続を脅かす" in Vietnamese?

đe dọa sự tồn tại

この政策は企業の存続を脅かす可能性がある

Chính sách này có thể đe dọa sự tồn tại của các công ty


Come usare "存続を脅かす" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Đe dọa sự tồn tại hoặc sự duy trì của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống

環境破壊は人類の存続を脅かす

Sự phá hủy môi trường đe dọa sự tồn tại của loài người

この危機は会社の存続を脅かしている

Cơn khủng hoảng này đang đe dọa sự tồn tại của công ty

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các cuộc thảo luận về các vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sự tồn tại của một tổ chức hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

存続を脅かす危機cơn khủng hoảng đe dọa sự tồn tại存続を脅かす要因những yếu tố đe dọa sự tồn tại

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự tồn tại của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống. Có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các cuộc thảo luận về các vấn đề nghiêm trọng.

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
を
một đối tượng
particle
+
脅かす
đe dọa
verb
Từ Điển Nhật Việt