/avwaʁ bəzɛ̃ də/
phrasecần
/avwaʁ də la ʃɑ̃s/
phrasemay mắn
/a.vwaʁ l‿ɛʁ/
phrasecó vẻ như
/a.vwaʁ l‿ɔ.ʁɛj my.zi.kal/
phrasecó khả năng nghe nhạc tốt
/avwaʁ lə sɑ̃ dy ʁitm/
phrasecó khiếu âm nhạc
/a.vwaʁ le nɛʁ fɑ̃ pə.lɔt/
phrasesự căng thẳng quá mức
/avwʁ‿œ̃ atɑʃmɑ̃/
phrasecó sự gắn bó
/avwaʁ œ̃ tɑlɑ̃ na.ty.ʁɛl puʁ/
phrasecó tài năng bẩm sinh
/avwaʁ yn bɔn ɔʁɛj myzikal/
phrasecó khả năng nghe nhạc tốt
/avwaʁ yn kɔpin/
phrasecó bạn gái
/avwaʁ yn pətit ami/
phrasecó bạn gái
/ba.nal/
adjectivetầm thường
/bɑz də dɔne tɛʁminɔlɔʒik/
phrasecơ sở dữ liệu thuật ngữ
/bjɔ.mi.me.tism/
nounsự mô phỏng sinh học
/bjo.tɛk/
nouncông nghệ sinh học