Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. avoir l'air

avoir l'air

/a.vwaʁ l‿ɛʁ/
có vẻ như

Il a l'air fatigué.

Anh ấy có vẻ mệt mỏi.


thông thường

Dùng để mô tả cách một người hoặc vật thể trông có vẻ như thế nào, thường dựa trên nhận thức trực quan hoặc cảm giác chung.

Elle a l'air heureuse.

Cô ấy có vẻ hạnh phúc.

Ce film a l'air intéressant.

Bộ phim này có vẻ thú vị.

Thường được sử dụng để diễn tả một nhận xét về ngoại hình, thái độ hoặc tình trạng của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

avoir l'air decó vẻ nhưavoir l'air fatiguécó vẻ mệt mỏiavoir l'air heureuxcó vẻ hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

paraîtresemblerdonner l'impression

Từ trái nghĩa

ne pas avoir l'airne pas sembler

Cụm từ liên quan

avoir l'air decụm từ
có vẻ như
avoir l'air fatiguécụm từ
có vẻ mệt mỏi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'avoir l'air' để diễn tả một nhận xét về ngoại hình hoặc thái độ, không dùng để diễn tả một sự thật xác định.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu mệnh lệnh

Không dùng 'avoir l'air' trong câu mệnh lệnh hoặc câu hỏi trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'avoir' (có) kết hợp với 'l'air' (không khí, vẻ bề ngoài) để diễn tả cách một người hoặc vật thể trông có vẻ như thế nào.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để mô tả cách một người hoặc vật thể trông có vẻ như thế nào. Có thể được sử dụng để diễn tả một nhận xét tích cực hoặc tiêu cực.

Phân tích từ

avoir
có
root
+
l'air
không khí, vẻ bề ngoài
root
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.