avoir l'oreille musicale

/a.vwaʁ l‿ɔ.ʁɛj my.zi.kal/
có khả năng nghe nhạc tốt

Elle a l'oreille musicale, elle peut chanter juste.

Cô ấy có khả năng nghe nhạc tốt, cô ấy có thể hát chính xác.


thông thường

Có khả năng nghe nhạc tốt, có khả năng nhận biết âm thanh và nhịp điệu chính xác.

Il a l'oreille musicale, il peut jouer de plusieurs instruments.

Anh ấy có khả năng nghe nhạc tốt, anh ấy có thể chơi nhiều nhạc cụ.

Pour devenir un bon musicien, il faut avoir l'oreille musicale.

Để trở thành một nhạc sĩ giỏi, cần có khả năng nghe nhạc tốt.

Thường dùng để mô tả khả năng nghe nhạc hoặc chơi nhạc của một người.

Cụm từ kết hợp

avoir une bonne oreille musicalecó khả năng nghe nhạc tốtdévelopper son oreille musicalephát triển khả năng nghe nhạc

Cụm từ liên quan

avoir l'oreille absoluecụm từ
có khả năng nghe nhạc tuyệt đối (nhận biết cao độ chính xác)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc

Cụm từ này thường dùng khi nói về khả năng nghe nhạc hoặc chơi nhạc của một người.

Nguồn gốc từ

Từ 'oreille' (tai) và 'musicale' (âm nhạc) kết hợp để chỉ khả năng nghe nhạc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt là khi nói về khả năng nghe hoặc chơi nhạc.

Phân tích từ

avoir
verb
+
l'oreille
tai
noun
+
musicale
âm nhạc
adjective
Từ Điển Pháp Việt