Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
en-vi
/
Alfabetico
/
Pagina 2
Esplora EN→VI
697 words • Page 2 of 35
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
a comfort
/ə ˈkʌmfət/
phrase
sự an ủi
a considerable distance
/ə kənˈsɪdərəbl ˈdɪstəns/
phrase
một khoảng cách đáng kể
a dime a dozen
/ə ˈdaɪm ə də ˈduːzən/
phrase
rất phổ biến
a dog-eat-dog world
/ə ˈdɔɡ-ˌiːt-ˈdɔɡ wɜːld/
phrase
thế giới khắc nghiệt
a fortune
/ə ˈfɔːtʃuːn/
phrase
một số tiền lớn
a frog in one's throat
/ə ˈfrɒɡ ɪn wʌnz θroʊt/
phrase
khó nói
a hard act to follow
/ə hɑːrd ækt tuː ˈfɑːloʊ/
phrase
một thành tích đáng nể
a hard truth
/ə hɑːd truːθ/
phrase
sự thật khó chịu
a harsh initiation
/ə hɑːʃ ɪˈnɪʃeɪʃən/
phrase
một sự bắt đầu khó khăn
a heavy heart
/ə ˈhɛvi hɑrt/
noun phrase
lòng nặng trĩu
a hot potato
/ə ˈhɑt pəˈteɪtoʊ/
noun phrase
vấn đề nhạy cảm
a leopard can't change its spots
/ə ˈlɛpərd kænʔ ʧeɪndʒ ɪts spɑts/
idiom
con người không thể thay đổi bản chất của mình
a long way
/ə lɔŋ weɪ/
phrase
một khoảng cách xa
a lot of
/ə lɒt əv/
phrase
rất nhiều
a lot of money
/ə lɒt əv ˈmʌni/
phrase
nhiều tiền
a nuisance
/ə ˈnjuːsəns/
phrase
một điều gây phiền toái
a pain in the neck
/ə peɪn ɪn ðə nɛk/
phrase
một điều khó chịu
a penny for your thoughts
/ə ˈpɛni fɔɹ jʊɹ θɔɹts/
phrase
bạn đang nghĩ gì vậy?
a penny saved is a penny earned
proverb
tiết kiệm là thu nhập
a piece of cake
/ə piːs əv keɪk/
phrase
dễ như ăn bánh
Precedente
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Avanti