Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a penny saved is a penny earned

a penny saved is a penny earned

◆tục ngữ
tiết kiệm là thu nhập

I always try to save a little money each month; after all, a penny saved is a penny earned.

Tôi luôn cố gắng tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng; rốt cuộc thì, tiết kiệm là thu nhập.


◆ Nghĩa thực sự
Tiết kiệm tiền bạc mang lại lợi ích tương đương với việc kiếm được số tiền đó.
¶ Nghĩa đen
Một xu tiết kiệm được coi như một xu thu nhập.
Phân tích nghĩa đen
a pennymột xu (đơn vị tiền tệ nhỏ nhất)+savedđược tiết kiệm, không tiêu xài+earnedđược kiếm được, thu nhập
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một đồng xu được giữ lại thay vì tiêu xài, tượng trưng cho sự khôn ngoan trong quản lý tài chính.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó quyết định không mua một món đồ không cần thiết và để dành số tiền đó, họ có thể nhắc đến câu tục ngữ này để nhấn mạnh giá trị của hành động tiết kiệm.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu tục ngữ bắt nguồn từ thế kỷ 17, phản ánh tầm quan trọng của tiết kiệm trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong giáo dục tài chính cá nhân.
chung

Tiết kiệm tiền bạc cũng như kiếm được tiền, vì tiền không tiêu xài chính là tiền kiếm được.

She decided to skip her daily coffee to save money, remembering that a penny saved is a penny earned.

Cô ấy quyết định bỏ thói quen uống cà phê hàng ngày để tiết kiệm tiền, nhớ rằng tiết kiệm là thu nhập.

Thường được dùng để khuyến khích thói quen tiết kiệm, đặc biệt trong quản lý tài chính cá nhân.

Cụm từ liên quan

waste not, want nottục ngữ
tiết kiệm thì không thiếu thốn
look after the pennies and the pounds will look after themselvestục ngữ
chăm sóc những khoản nhỏ thì khoản lớn sẽ tự chăm sóc

Mẹo hay

Áp dụng trong cuộc sống

Hãy nhớ câu này khi cân nhắc mua sắm không cần thiết. Thay vì tiêu tiền vào những thứ không quan trọng, hãy để dành chúng cho những mục tiêu dài hạn như tiết kiệm hưu trí, đầu tư hoặc giáo dục.

Ghi chú sử dụng

Câu tục ngữ nhấn mạnh giá trị của việc tiết kiệm, ngay cả những khoản nhỏ nhất. Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, giáo dục tài chính hoặc khuyên nhủ con cháu.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.