Looking up...
She was a comfort to her friends during difficult times.
Cô ấy là sự an ủi cho bạn bè của mình trong những lúc khó khăn.
Sự an ủi, sự làm giảm bớt sự đau khổ hoặc lo lắng của ai đó.
His presence was a comfort to her when she was feeling down.
Sự có mặt của anh ấy là sự an ủi cho cô ấy khi cô ấy cảm thấy buồn.
Thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự an ủi trong những lúc khó khăn.
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự an ủi trong những lúc khó khăn.
Từ 'comfort' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'confort', từ tiếng Latinh 'comfortare' (từ 'com-' + 'fortis' = mạnh mẽ).
Thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự an ủi trong những lúc khó khăn.