Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. by the way

by the way

/baɪ ðə weɪ/
nhân tiện

By the way, did you remember to buy milk?

Nhân tiện, cậu có nhớ mua sữa không?


thông thường

Dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung, thường không liên quan trực tiếp đến chủ đề đang bàn luận.

I’ll meet you at 3 PM. By the way, bring your laptop.

Mình sẽ gặp cậu lúc 3 giờ chiều. Nhân tiện, mang theo laptop nhé.

She’s a doctor. By the way, she also writes novels.

Cô ấy là bác sĩ. Nhân tiện, cô ấy cũng viết tiểu thuyết.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Có thể viết tắt là BTW trong tin nhắn.

Cụm từ kết hợp

by the waynhân tiệnBTWNT (viết tắt)

Từ đồng nghĩa

incidentallyin passingby the bye

Cụm từ liên quan

in passingcụm từ
khi nói chuyện ngẫu nhiên
speaking of whichcụm từ
nhân tiện nói đến điều đó

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'by the way' khi bạn muốn thêm thông tin phụ nhưng không quan trọng bằng chủ đề chính. Ví dụ: 'I love Vietnamese coffee. By the way, where can I buy some?'

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'By the way' thường đứng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề, ngăn cách bằng dấu phẩy. Không bao giờ đứng cuối câu trừ khi là câu riêng biệt.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'by' (bởi) và 'the way' (con đường), xuất hiện từ thế kỷ 16 với nghĩa đen là 'theo con đường này'. Từ thế kỷ 19, cụm từ phát triển nghĩa bóng như hiện nay.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chuyển chủ đề hoặc thêm thông tin phụ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, thường ngăn cách bằng dấu phẩy.

Phân tích từ

by
bởi, theo
preposition
+
the way
con đường, cách thức
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.