buy a lemon
mua phải thứ tồi tànI bought a used car yesterday, but it turned out to be a lemon.
Hôm qua tôi mua một chiếc xe cũ, nhưng hóa ra nó là một thứ tồi tàn.
Mua phải một thứ kém chất lượng, không đạt tiêu chuẩn sau khi đã bỏ tiền ra.
He thought he was getting a great deal on the laptop, but it was a lemon.
Anh ấy tưởng mình mua được một chiếc laptop hời, nhưng hóa ra nó là một thứ tồi tàn.
Thường dùng cho sản phẩm đã mua (ô tô, đồ điện tử, v.v.) không đạt như mong đợi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'buy a lemon' và 'get a bad deal'
'Buy a lemon' nhấn mạnh vào sản phẩm cụ thể (ô tô, điện thoại, v.v.) không đạt chất lượng, trong khi 'get a bad deal' chỉ đơn giản là giao dịch không có lợi về mặt giá cả.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'buy a lemon'?
Chỉ dùng khi sản phẩm đã mua (vật lý) không hoạt động như mong đợi sau khi đã kiểm tra. Không dùng cho dịch vụ, trải nghiệm, hoặc khi mua phải thứ không phải vật phẩm.
Nguồn gốc từ
Từ thế kỷ 20, 'lemon' trong tiếng lóng Mỹ nghĩa là sản phẩm kém chất lượng. Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến hình ảnh quả chanh chua (khó chịu) hoặc từ 'lemon' trong ngành ô tô (xe hỏng).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để than phiền về sản phẩm đã mua. Không dùng cho dịch vụ hoặc trải nghiệm không liên quan đến vật phẩm.