見分ける

mibunekeru
phân biệt

この二つの商品は見た目が似ているが、見分けるポイントはパッケージの色だ。

Hai sản phẩm này nhìn bề ngoài giống nhau, nhưng điểm phân biệt là màu sắc của bao bì.


trang trọng

Phân biệt rõ ràng hai hay nhiều thứ dựa trên đặc điểm riêng biệt.

警察は偽札を見分けるために専用の機械を使っている。

Cảnh sát sử dụng máy chuyên dụng để phân biệt tiền giả.

双子でも顔を見分けられる母親はさすがだ。

Ngay cả sinh đôi, mẹ vẫn phân biệt được mặt con quả là tuyệt vời.

Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao (pháp luật, khoa học, đời sống hàng ngày).

Cụm từ kết hợp

見分けがつくcó thể phân biệt được見分け方cách phân biệt見分ける目con mắt tinh tường (để phân biệt)

Cụm từ liên quan

見分けがつかないcụm từ
không thể phân biệt được

Mẹo hay

Phân biệt 見分ける vs 区別する

見分ける nhấn mạnh vào hành động quan sát và nhận diện sự khác biệt (thường dùng cho vật thể cụ thể), trong khi 区別する thiên về phân loại hoặc thiết lập ranh giới giữa các khái niệm (có thể dùng cho trừu tượng). Ví dụ: 見分ける cho 'phân biệt tiền thật giả', 区別する cho 'phân biệt đạo đức và phi đạo đức'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 見分ける

Dùng khi các đối tượng có vẻ ngoài giống nhau nhưng cần phân biệt dựa trên chi tiết quan sát được (màu sắc, hình dạng, kết cấu...). Không dùng cho sự phân biệt dựa trên tiêu chuẩn chủ quan (ví dụ: 'phân biệt sở thích').

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 見る (nhìn) + 分ける (phân chia). Ý nghĩa gốc là 'chia tách bằng cách nhìn', phát triển thành 'phân biệt bằng quan sát'.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi cần nhấn mạnh sự quan sát tinh tường để phân biệt các vật thể/khái niệm có vẻ ngoài tương tự. Không dùng cho sự phân biệt trừu tượng (ví dụ: 'phân biệt đúng sai' nên dùng 区別する thay vì 見分ける).

Phân tích từ

見
nhìn, quan sát
root
+
分
phân chia, phân biệt
root
+
ける
hậu tố tạo động từ (ở đây mang nghĩa 'làm cho...')
suffix
Từ Điển Nhật Việt