見る必要がある

miru hitsuyō ga aru

Cosa significa "見る必要がある" in Vietnamese?

cần phải xem

この映画を見る必要がある

Bạn cần phải xem bộ phim này


Come usare "見る必要がある" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọngthông thường

Có nghĩa là cần phải xem hoặc quan sát điều gì đó, thường để lấy thông tin hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề

この文書を見る必要がある

Bạn cần phải xem tài liệu này

この現場を見る必要がある

Chúng ta cần phải xem hiện trường

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xem xét, kiểm tra hoặc quan sát để lấy thông tin cần thiết

Cụm từ kết hợp

見る必要があるcần phải xem確認する必要があるcần phải xác nhận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự cần thiết của việc xem xét hoặc kiểm tra.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xem xét, kiểm tra hoặc quan sát để lấy thông tin cần thiết. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

見る
xem
root
+
必要がある
có nghĩa là cần thiết
phrase
Từ Điển Nhật Việt