見積もる

mitumoru

Cosa significa "見積もる"?

ước tính

工事費用を見積もる

Ước tính chi phí xây dựng


Come usare "見積もる" correttamente?

Kinh doanh
trang trọng

Ước tính chi phí, giá trị, hoặc thời gian dựa trên dữ liệu hiện có

来年度の予算を見積もる必要がある。

Cần phải ước tính ngân sách cho năm tài chính tới.

このプロジェクトにかかる時間を見積もってください。

Hãy ước tính thời gian cần thiết cho dự án này.

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, kỹ thuật, hoặc quản lý dự án. Có thể dùng cho ước tính tài chính, thời gian, hoặc nguồn lực.

Cụm từ kết hợp

見積書báo giá概算見積もりước tính sơ bộ詳細見積もりước tính chi tiết

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 見積もる và 推定する

見積もる thường dùng cho ước tính dựa trên dữ liệu cụ thể (chi phí, thời gian), trong khi 推定する mang tính chủ quan hoặc dựa trên kinh nghiệm (ví dụ: 'ước tính tuổi của tòa nhà').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 見積もる?

Dùng khi ước tính chi phí, thời gian, hoặc nguồn lực trong bối cảnh chuyên nghiệp (kinh doanh, kỹ thuật, quản lý dự án). Không dùng cho ước tính mang tính cá nhân hoặc không dựa trên dữ liệu.

Nguồn gốc từ

見 (kén, nhìn) + 積もる (tsumoru, chất đống, tích lũy). Từ ghép thể hiện hành động ước tính bằng cách 'chất đống' các yếu tố (chi phí, thời gian) dựa trên dữ liệu hiện có.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho ước tính mang tính chủ quan hoặc không dựa trên dữ liệu. Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng ước tính (chi phí, thời gian, nguồn lực).

Phân tích từ

見
nhìn, quan sát
root
+
積もる
chất đống, tích lũy
root
Từ Điển Nhật Việt