Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 見下す

見下す

mikudasu

Cosa significa "見下す"?

coi thường

彼は私を見下すような口調で話した。

Anh ấy nói chuyện với giọng điệu như thể coi thường tôi.


Come usare "見下す" correttamente?

trang trọng

coi thường, khinh thường ai đó

目上の人が部下を見下す態度は許せない。

Tôi không thể chấp nhận thái độ coi thường cấp dưới của người có chức vị cao hơn.

彼女は人の意見を聞かずに見下す癖がある。

Cô ấy có thói quen coi thường ý kiến của người khác mà không nghe.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc mối quan hệ cá nhân. Có thể mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

見下すような態度thái độ coi thường人を見下すcoi thường người khác

Từ đồng nghĩa

見下ろす軽蔑する侮る

Từ trái nghĩa

尊敬する敬う

Cụm từ liên quan

見下げ果てるcụm từ
cực kỳ khinh thường

Mẹo hay

Phân biệt 見下す và 見下ろす

見下す mang nghĩa 'coi thường' (từ ngữ cảnh xã hội), trong khi 見下ろす nghĩa đen là 'nhìn xuống' (từ trên cao xuống thấp), ví dụ: 窓から見下ろす (nhìn xuống từ cửa sổ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 見下す trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chỉ nên dùng khi mô tả thái độ khinh thường rõ ràng. Tránh dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Nguồn gốc từ

見下す kết hợp từ 見る (nhìn) + 下す (xuống, hạ thấp). Nghĩa gốc là 'nhìn xuống' (từ vị trí cao hơn), sau đó phát triển thành nghĩa bóng 'coi thường' (như nhìn từ trên xuống với thái độ khinh miệt).

Ghi chú sử dụng

Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản miêu tả mối quan hệ xã hội.

Phân tích từ

見
nhìn, xem
root
+
下す
xuống, hạ thấp
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.