Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 行方不明になる

行方不明になる

yukue fumei ni naruÂm Hán-Việtdương phương bất minh

Cosa significa "行方不明になる"?

bị mất tích

彼は数日前に行方不明になった。

Anh ấy đã bị mất tích vài ngày trước.


Come usare "行方不明になる" correttamente?

Luật
trang trọng

Trạng thái của một người hoặc vật bị mất tích, không rõ vị trí hoặc tình trạng.

警察は行方不明者の捜索を開始した。

Cảnh sát đã bắt đầu tìm kiếm người mất tích.

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc tình trạng khẩn cấp.

thông thường

Bị mất tích hoặc không thể liên lạc được trong một thời gian dài.

彼女の携帯電話が行方不明になった。

Điện thoại của cô ấy đã bị mất tích.

Có thể áp dụng cho cả người và vật.

Cụm từ kết hợp

行方不明者người mất tích行方不明になるbị mất tích

Từ đồng nghĩa

消える姿を消す失踪する

Từ trái nghĩa

見つかる発見される

Cụm từ liên quan

失踪するcụm từ
bị mất tích

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng và không nên sử dụng nhẹ dạ.

Quy tắc vàng

Trường hợp pháp lý

Trong các trường hợp pháp lý, từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất tích của một người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '行方' (vị trí, đường đi) và '不明' (không rõ), kết hợp với động từ 'になる' (trở thành).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp nghiêm trọng như mất tích của người hoặc mất tích của vật có giá trị.

Phân tích từ

行方
vị trí, đường đi
root
+
不明
không rõ
root
+
になる
trở thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.