Looking up...
彼は数日前に行方不明になった。
Anh ấy đã bị mất tích vài ngày trước.
Trạng thái của một người hoặc vật bị mất tích, không rõ vị trí hoặc tình trạng.
警察は行方不明者の捜索を開始した。
Cảnh sát đã bắt đầu tìm kiếm người mất tích.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc tình trạng khẩn cấp.
Bị mất tích hoặc không thể liên lạc được trong một thời gian dài.
彼女の携帯電話が行方不明になった。
Điện thoại của cô ấy đã bị mất tích.
Có thể áp dụng cho cả người và vật.
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng và không nên sử dụng nhẹ dạ.
Trong các trường hợp pháp lý, từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất tích của một người.
Từ ghép từ '行方' (vị trí, đường đi) và '不明' (không rõ), kết hợp với động từ 'になる' (trở thành).
Thường được sử dụng trong các trường hợp nghiêm trọng như mất tích của người hoặc mất tích của vật có giá trị.