Looking up...
鍵が見つかった。
Chìa khóa đã được tìm thấy.
được tìm thấy, bị phát hiện (thường là tình cờ hoặc sau khi tìm kiếm)
犯人が見つかった。
Kẻ phạm tội đã bị phát hiện.
答えが見つからない。
Không tìm thấy câu trả lời.
Thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm vật thể hoặc người, có thể ngụ ý tình cờ.
bị phát hiện (hành động sai trái, khuyết điểm)
不正が見つかった。
Sự gian lận đã bị phát hiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc công việc.
見つかる là thể bị động (được tìm thấy), trong khi 見つける là thể chủ động (tìm thấy). Ví dụ: 私は鍵を見つけた (Tôi đã tìm thấy chìa khóa) vs 鍵が見つかった (Chìa khóa đã được tìm thấy).
1. Dùng khi vật thể/người được tìm thấy một cách tình cờ hoặc sau khi tìm kiếm. 2. Không dùng cho hành động chủ động tìm kiếm (dùng 見つける). 3. Có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (bị phát hiện tội lỗi) nhưng cần ngữ cảnh rõ ràng.
Từ ghép của 見 (kiến, nhìn thấy) + つ (trợ từ nối) + かる (đuôi động từ chỉ trạng thái). Kanji 見 xuất phát từ chữ Hán 見, nghĩa gốc là 'nhìn thấy', trong khi つかる có nguồn gốc từ động từ 付く (phó, gắn vào) nhưng đã biến đổi ngữ nghĩa theo thời gian.
1. Động từ này luôn ở dạng bị động (thể bị động) trong tiếng Nhật, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, có thể dùng chủ động ('tìm thấy') hoặc bị động ('được tìm thấy') tùy ngữ cảnh. 2. Không dùng để chỉ hành động chủ động tìm kiếm (dùng 見つける cho hành động chủ động). 3. Trong ngữ cảnh tiêu cực (bị phát hiện tội lỗi), thường dùng với các từ như 不正 (gian lận), 間違い (sai lầm), 秘密 (bí mật).