Looking up...
彼は突然姿を消した。
Anh ấy đột ngột biến mất.
Biến mất, không còn thấy được nữa, thường dùng để chỉ một người hoặc vật thể không còn ở chỗ ban đầu mà không có lời giải thích.
その猫は姿を消してしまった。
Con mèo đã biến mất.
彼は姿を消して新しい生活を始めた。
Anh ấy biến mất và bắt đầu cuộc sống mới.
Thường dùng để chỉ sự biến mất bí ẩn hoặc đột ngột.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện bí ẩn hoặc phim kinh dị để mô tả sự biến mất của một nhân vật.
Thường dùng trong các tình huống bí ẩn hoặc khi muốn nhấn mạnh sự biến mất đột ngột.