組織に所属する

soshiki ni shozoku suruÂm Hán-Việttổ chức

Cosa significa "組織に所属する"?

thuộc về một tổ chức

彼は大企業に所属するエンジニアです

Anh ấy là một kỹ sư thuộc về một công ty lớn


Come usare "組織に所属する" correttamente?

Kinh doanh
trang trọng

Thuộc về hoặc làm việc cho một tổ chức, công ty, hoặc nhóm

彼女はNPOに所属するボランティアです

Cô ấy là một tình nguyện viên thuộc về một tổ chức phi lợi nhuận

彼は大学の研究室に所属する研究員です

Anh ấy là một nghiên cứu viên thuộc về phòng thí nghiệm của trường đại học

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

会社に所属するthuộc về một công tyチームに所属するthuộc về một đội組織に所属する社員nhân viên thuộc tổ chức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Câu này thường dùng để nói về mối quan hệ giữa một người với tổ chức họ làm việc cho, đặc biệt là trong ngữ cảnh công việc chuyên nghiệp

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa cá nhân và tổ chức họ làm việc cho

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
に
tại, về
particle
+
所属する
thuộc về, làm việc cho
verb
Từ Điển Nhật Việt