終身保険

shūshin hoken

Cosa significa "終身保険"?

bảo hiểm nhân thọ trọn đời

終身保険に加入することで、一生涯にわたって保障を受けることができます。

Tham gia bảo hiểm nhân thọ trọn đời giúp bạn được bảo vệ suốt đời.


Come usare "終身保険" correttamente?

Tài chính
trang trọng

Loại hình bảo hiểm nhân thọ có hiệu lực từ lúc ký hợp đồng cho đến khi người được bảo hiểm qua đời, không giới hạn thời gian.

終身保険は、保険料が一定で、貯蓄性もあるため、長期的な資産形成に適しています。

Bảo hiểm nhân thọ trọn đời có mức phí cố định và tính tiết kiệm, phù hợp với việc tích lũy tài sản dài hạn.

Khác với bảo hiểm nhân thọ có thời hạn (定期保険), hợp đồng không bị hủy bỏ khi hết hạn.

Cụm từ kết hợp

終身保険に加入するtham gia bảo hiểm nhân thọ trọn đời終身保険の保険料mức phí bảo hiểm nhân thọ trọn đời終身保険の受取人người thụ hưởng bảo hiểm nhân thọ trọn đời

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

保険金cụm từ
số tiền bảo hiểm
保険契約cụm từ
hợp đồng bảo hiểm

Mẹo hay

Phân biệt 終身保険 và 養老保険

終身保険 bảo vệ suốt đời nhưng không có thời hạn trả tiền; 養老保険 (bảo hiểm sinh kỳ) có thời hạn nhưng trả tiền khi người được bảo hiểm sống đến kỳ hạn (thường 10-20 năm).

Quy tắc vàng

Lựa chọn bảo hiểm nhân thọ

Nên cân nhắc nhu cầu tài chính, tuổi thọ dự kiến, và khả năng đóng phí khi chọn giữa 終身保険 (trọn đời) và 定期保険 (có thời hạn).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 終身 (kết thúc cuộc đời) + 保険 (bảo hiểm). Thuật ngữ xuất hiện trong hệ thống bảo hiểm Nhật Bản từ thế kỷ 20, phản ánh cam kết bảo vệ suốt đời.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kế hoạch tài sản, hoặc tư vấn bảo hiểm. Khác với bảo hiểm nhân thọ có thời hạn (定期保険), loại hình này không giới hạn tuổi thọ người được bảo hiểm.

Phân tích từ

終身
kết thúc cuộc đời, suốt đời
compound
+
保険
bảo hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt