組織に参加する

soshiki ni sanka suruÂm Hán-Việttổ chức

Cosa significa "組織に参加する"?

tham gia tổ chức

このクラブに参加することを決めた

Anh đã quyết định tham gia câu lạc bộ này


Come usare "組織に参加する" correttamente?

trang trọngthông thường

Tham gia một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động tập thể

彼は新しいプロジェクトチームに参加することに興奮している

Anh ấy rất hăng hái khi tham gia vào nhóm dự án mới

学生会に参加することで、学校生活をより充実させることができる

Tham gia hội sinh viên giúp cuộc sống học đường trở nên phong phú hơn

Thường dùng để nói về tham gia các nhóm có mục đích chung hoặc hoạt động tập thể

Cụm từ kết hợp

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán chính thức. Có thể dùng cho các tổ chức xã hội, nhóm học tập, dự án làm việc, hoặc các hoạt động tập thể.

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
に
tại, vào
postposition
+
参加する
tham gia
verb
Từ Điển Nhật Việt