Looking up...
新しいプロジェクトチームを組織を形成する
Tạo thành một nhóm dự án mới
Tạo thành một tổ chức hoặc hệ thống có cấu trúc rõ ràng, bao gồm các thành phần và mối quan hệ giữa chúng
会社は新しい部門を組織を形成するために努力している
Công ty đang cố gắng tạo thành một bộ phận mới
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý tổ chức
Tạo thành một hệ thống xã hội hoặc cộng đồng với các quy tắc và cấu trúc rõ ràng
社会運動は新しい社会組織を形成することができる
Phong trào xã hội có thể tạo thành các tổ chức xã hội mới
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức hoặc xã hội học