液化
Cosa significa "液化"?
hóa lỏng天然ガスを液化することで、輸送効率が向上します。
Việc hóa lỏng khí thiên nhiên giúp nâng cao hiệu suất vận chuyển.
Come usare "液化" correttamente?
Quá trình chuyển đổi chất khí thành chất lỏng bằng cách giảm nhiệt độ hoặc tăng áp suất
空気を液化して酸素と窒素を分離する技術が使われています。
Công nghệ hóa lỏng không khí để tách oxy và nitơ đang được sử dụng.
Thường dùng trong ngành công nghiệp khí đốt, hóa dầu, và sản xuất khí công nghiệp.
Hiện tượng chất khí mất trạng thái khí và chuyển sang trạng thái lỏng
二酸化炭素の液化温度は-78.5°C以下です。
Nhiệt độ hóa lỏng của CO₂ là dưới -78.5°C.
Áp dụng trong nghiên cứu vật lý và hóa học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '液化' và '凝縮'
液化 (ekika) nhấn mạnh vào quá trình biến đổi trạng thái vật lý do thay đổi nhiệt độ/áp suất, trong khi 凝縮 (gyōshuku) thường chỉ sự ngưng tụ do hạ nhiệt độ đơn thuần.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong lĩnh vực chuyên ngành
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 液 (dịch, chất lỏng) + 化 (hóa, biến đổi).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học-kỹ thuật. Cần phân biệt với 'ngưng tụ' (凝縮) vốn đề cập đến quá trình chuyển từ hơi sang lỏng do nhiệt độ giảm, trong khi 'hóa lỏng' (液化) có thể bao gồm cả thay đổi áp suất.