Looking up...
この液体は水と混ぜて使います
Chất lỏng này được trộn với nước để sử dụng
Chất có thể chảy, không giữ hình dạng cố định
液体は容器に入れて保存します
Chất lỏng được bảo quản trong bình chứa
Thường dùng để chỉ chất lỏng trong hóa học, công nghiệp hoặc sinh học
Từ Hán-Việt 'dịch thể' (液體), từ '液' (dịch) nghĩa là 'chất lỏng' và '體' (thể) nghĩa là 'hình dạng'
Trong tiếng Nhật, '液体' thường dùng để chỉ chất lỏng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Việt, từ 'chất lỏng' được sử dụng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.