浮かべる

ukaberu

Cosa significa "浮かべる"?

làm nổi lên, bày tỏ, nghĩ đến

彼は湖に小舟を浮かべた。

Anh ấy đã thả một chiếc thuyền nhỏ nổi trên hồ.


Come usare "浮かべる" correttamente?

trang trọng

làm cho vật gì đó nổi lên trên bề mặt chất lỏng (nước, dầu, v.v.)

池に石を投げると、水面に波紋が浮かんだ。

Ném hòn đá xuống ao, sóng lăn tăn nổi lên trên mặt nước.

Thường dùng với chất lỏng như nước, dầu, sữa. Có thể dùng cho vật thể hoặc cảm xúc.

trang trọng

bày tỏ, thể hiện (cảm xúc, suy nghĩ) qua nét mặt hoặc hành động

彼女は困った表情を浮かべた。

Cô ấy bày tỏ vẻ mặt khó xử.

Thường dùng với từ chỉ cảm xúc như 表情 (biểu lộ), 微笑み (nụ cười), 疑問 (sự nghi ngờ).

trang trọng

nghĩ đến, nhớ đến (thường là trong tâm trí)

故郷の風景を心に浮かべる。

Tôi nhớ đến khung cảnh quê hương trong tâm trí.

Thường dùng với từ chỉ ký ức, suy nghĩ như 思い出 (ký ức), 記憶 (ký ức), 考え (suy nghĩ).

Cụm từ kết hợp

涙を浮かべるrơi lệ, nước mắt lưng tròng笑みを浮かべるmỉm cười疑問を浮かべるthể hiện sự nghi ngờ心に浮かべるnghĩ đến, nhớ đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

浮かぶword
tự nổi lên (nội động từ)
浮かべるword
làm nổi lên (ngoại động từ)

Mẹo hay

Phân biệt 浮かべる và 浮かぶ

浮かべる (ukaberu) là ngoại động từ (làm cho cái gì nổi), trong khi 浮かぶ (ukabu) là nội động từ (tự nổi lên). Ví dụ: 'Thả thuyền nổi' → 舟を浮かべる (ukaberu), 'Thuyền tự nổi' → 舟が浮かぶ (ukabu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 浮かべる?

Dùng 浮かべる khi bạn chủ động làm cho vật gì đó nổi lên hoặc thể hiện cảm xúc. Không dùng khi vật đó tự nổi lên (dùng 浮かぶ).

Nguồn gốc từ

浮かべる (ukaberu) bắt nguồn từ động từ 浮く (uku, nổi lên) + hậu tố causative -べる (-beru), tạo thành nghĩa 'làm cho nổi lên' hoặc 'thể hiện'. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động vật lý trên mặt nước.

Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng với nghĩa 'làm nổi lên', thường đi kèm với chất lỏng (水, 海, 湖, etc.). 2. Khi dùng với nghĩa 'bày tỏ cảm xúc', thường đi kèm với từ chỉ biểu hiện như 表情, 微笑み, 疑問. 3. Khi dùng với nghĩa 'nghĩ đến', thường đi kèm với từ chỉ tâm trí như 心, 頭, 記憶.

Phân tích từ

浮
nổi lên (trên mặt nước)
root
+
か
thể causative (làm cho)
suffix
+
べる
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt