気象

kishōÂm Hán-Việtkhí tượng
thời tiết

今日は気象が良いですね。

Thời tiết hôm nay rất đẹp nhỉ.


trang trọng

Thời tiết, điều kiện khí quyển bao gồm nhiệt độ, áp suất, gió, mưa, và các hiện tượng liên quan.

気象予報士は明日の天気を予測します。

Những nhà dự báo thời tiết dự đoán thời tiết ngày mai.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và thông tin thời tiết.

Cụm từ kết hợp

気象庁cục khí tượng気象観測quan sát thời tiết気象予報dự báo thời tiết

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khí tượng' (氣象) có nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm 'khí' (氣) nghĩa là không khí và 'tượng' (象) nghĩa là hiện tượng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '気象' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và chính thức, trong khi '天気' (tenki) dùng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

気
khí
root
+
象
tượng
root
Từ Điển Nhật Việt