Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 気象庁

気象庁

きしょうちょう

Cosa significa "気象庁" in Vietnamese?

cục khí tượng

気象庁は日本の気象情報を提供する機関です。

Cục Khí tượng là cơ quan cung cấp thông tin khí tượng cho Nhật Bản.


Come usare "気象庁" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Công nghệ
trang trọng

Cơ quan chính phủ Nhật Bản chuyên trách quan sát, dự báo và nghiên cứu khí tượng, thủy văn và động đất.

気象庁のウェブサイトで台風の進路を確認できます。

Bạn có thể theo dõi đường đi của bão trên trang web của Cục Khí tượng.

Tên gọi đầy đủ là '国土交通省気象庁' (Cục Khí tượng thuộc Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản).

Cụm từ kết hợp

気象庁発表thông báo từ Cục Khí tượng気象庁予報dự báo của Cục Khí tượng

Mẹo hay

Phân biệt '気象庁' và '気象台'

Cả hai đều liên quan đến khí tượng, nhưng '気象庁' là cấp trung ương (quốc gia), trong khi '気象台' là cấp địa phương (tỉnh/thành phố). Ví dụ: '大阪管区気象台' (Đài Khí tượng vùng Osaka).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh chính thức

Không dùng '気象庁' trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các dịch vụ khí tượng tư nhân. Ví dụ: '台風情報は気象庁から見てください' (Hãy xem thông tin bão từ Cục Khí tượng).

Nguồn gốc từ

Từ '気象' (khí tượng, nghĩa là 'hiện tượng khí hậu') kết hợp với '庁' (sảnh, cơ quan hành chính). '庁' thường dùng trong tên các cơ quan chính phủ Nhật Bản như '警察庁' (Cục Cảnh sát).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được viết tắt là 'JMA' (Japan Meteorological Agency) trong các văn bản tiếng Anh. Không nên nhầm lẫn với '気象台' (trạm khí tượng) là cấp đơn vị nhỏ hơn.

Phân tích từ

気象
hiện tượng khí hậu, khí tượng
root
+
庁
sảnh, cơ quan hành chính
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.