Looking up...
今日はいい天気ですね。
Hôm nay trời đẹp nhỉ.
Tình trạng thời tiết trong ngày hoặc ngắn hạn (nhiệt độ, mưa, nắng, gió).
明日の天気はどうですか?
Ngày mai thời tiết thế nào?
天気が悪くて出かけられません。
Thời tiết xấu nên không thể ra ngoài.
Thường dùng để nói về điều kiện khí tượng trong ngày hoặc vài ngày tới, không bao gồm các xu hướng dài hạn như khí hậu.
天気 dùng cho thời tiết ngắn hạn (ngày, vài ngày), còn 天候 dùng cho điều kiện thời tiết dài hơn (tuần, tháng) hoặc tổng quát hơn. Ví dụ: 今日の天気 (thời tiết hôm nay) nhưng 今月の天候 (thời tiết tháng này).
Dùng khi nói về điều kiện thời tiết trong ngày hoặc ngắn hạn, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như 今日、明日、今週. Không dùng để nói về khí hậu dài hạn.
Từ Hán Việt: 天 (thiên, bầu trời) + 気 (khí, không khí). Dùng để chỉ điều kiện khí tượng trong ngắn hạn.
天気 thường đề cập đến tình trạng thời tiết trong ngày hoặc vài ngày tới, trong khi 天候 (thiên hậu) có thể bao gồm các điều kiện thời tiết dài hơn (tuần/tháng).