本人

hontoÂm Hán-Việtbản nhân

Cosa significa "本人"?

người đó

本人はこの件について何も知りません

Người đó không biết gì về việc này


Come usare "本人" correttamente?

trang trọng

Người được đề cập hoặc người đang nói về chính mình

本人はこのプロジェクトの責任者です

Người đó là người chịu trách nhiệm về dự án này

trang trọng

Người có liên quan trực tiếp đến một vấn đề hoặc tình huống

本人はこの事件の被害者です

Người đó là nạn nhân của vụ việc này

Cụm từ kết hợp

本人確認xác nhận người đó本人希望người đó mong muốn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '本' (bản, gốc) và '人' (nhân, người) kết hợp thành 'bản nhân'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '本人' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh về người được đề cập. Trong tiếng Việt, tương đương với 'người đó' hoặc 'tôi' khi nói về chính mình.

Phân tích từ

本
gốc, chính
root
+
人
người
root
Từ Điển Nhật Việt