Looking up...
この本は面白いです。
Quyển sách này thú vị.
Sách vở, tài liệu in ấn, thường dưới dạng đóng bìa, có nội dung viết hoặc in.
この本は日本の歴史について書かれています。
Cuốn sách này viết về lịch sử Nhật Bản.
図書館で本を借りました。
Tôi đã mượn sách ở thư viện.
Dùng để chỉ sách nói chung. Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại sách cụ thể (vd: 教科書 - sách giáo khoa, 小説 - tiểu thuyết).
Nguồn gốc, cơ sở, nền tảng (ít dùng hơn nghĩa chính).
この理論の本は何ですか。
Nguồn gốc của lý thuyết này là gì?
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
本 (hon) thường chỉ sách nói chung, trong khi 書 (sho) có thể chỉ sách, thư từ, hoặc tài liệu viết tay. Ví dụ: 手紙 (tegami) là thư, không phải sách. Trong giao tiếp, 本 phổ biến hơn.
本 luôn đi kèm với danh từ chỉ loại sách khi cần rõ ràng (vd: 小説の本 - sách tiểu thuyết). Nếu chỉ nói '本', người nghe sẽ mặc định là sách nói chung.
Từ Hán tự 本 (BẢN), nghĩa gốc là 'gốc cây', sau đó mở rộng thành 'nguồn gốc, cơ sở', rồi chỉ 'sách' vì sách là nơi lưu giữ tri thức (cơ sở của học vấn).
Trong tiếng Nhật, 本 dùng để chỉ sách nói chung, không phân biệt loại sách. Khi muốn chỉ sách cụ thể (vd: sách giáo khoa), thường kết hợp với từ khác (vd: 教科書).