未調理

mi chōriÂm Hán-Việtmi điều trị

Cosa significa "未調理" in Vietnamese?

chưa được chế biến

この肉は未調理です

Thịt này chưa được chế biến


Come usare "未調理" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

chung

Chưa được chế biến hoặc nấu chín

未調理の食品は冷蔵庫で保存してください

Hãy bảo quản các sản phẩm chưa chế biến trong tủ lạnh

Thường dùng để chỉ thực phẩm chưa qua xử lý nấu nướng

Cụm từ kết hợp

未調理の食品sản phẩm chưa chế biến未調理の肉thịt chưa chế biến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '未' (chưa) và '調理' (chế biến)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các hướng dẫn bảo quản thực phẩm hoặc trong các danh sách nguyên liệu

Phân tích từ

未
chưa
prefix
+
調理
chế biến
root
Từ Điển Nhật Việt