本気

honki

Cosa significa "本気"?

nghiêm túc

彼は本気でその仕事をやりたいと思っている。

Anh ấy thực sự nghiêm túc muốn làm công việc đó.


Come usare "本気" correttamente?

trang trọng

nghiêm túc, chân thật, không đùa giỡn

彼女は本気で日本語を勉強している。

Cô ấy đang học tiếng Nhật một cách nghiêm túc.

本気でそう思っているの?

Cậu thực sự nghĩ vậy à?

Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành hoặc quyết tâm. Có thể đứng trước danh từ (本気の努力) hoặc dùng như tính từ đuôi な (本気な人).

trang trọng

sự nghiêm túc, quyết tâm

彼の本気に感動した。

Tôi cảm động trước sự nghiêm túc của anh ấy.

Danh từ hóa nghĩa trên, chỉ trạng thái nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

本気でmột cách nghiêm túc, thật lòng本気のnghiêm túc (trước danh từ)本気になるtrở nên nghiêm túc, quyết tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

本気を出すcụm từ
thể hiện sự nghiêm túc, quyết tâm cao độ

Mẹo hay

Phân biệt 本気 và 真剣

本気 thiên về sự chân thật trong suy nghĩ/quyết tâm, trong khi 真剣 nhấn mạnh vào thái độ nghiêm túc khi thực hiện hành động. Ví dụ: 本気で勉強する (nghiêm túc học) vs 真剣に取り組む (làm việc một cách nghiêm túc).

Quy tắc vàng

本気 trong câu phủ định

Khi phủ định, thường dùng 本気じゃない để chỉ sự không nghiêm túc: 「冗談だよ、本気じゃない」 (Đùa thôi, không nghiêm túc đâu).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 本 (bản, gốc) + 気 (khí, tinh thần). Nghĩa gốc là 'tinh thần chân thật', phát triển thành 'nghiêm túc, quyết tâm' trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để nói về sự nghiêm trọng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: bệnh nặng). Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động có ý chí (勉強する, 取り組む, 考える). Trong giao tiếp thân mật, người trẻ có thể dùng 真剣 thay thế.

Phân tích từ

本
gốc rễ, chân thật
root
+
気
tinh thần, tâm trí
root
Từ Điển Nhật Việt