Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 快適

快適

kaiteki

Cosa significa "快適"?

thoải mái

この部屋はとても快適です。

Căn phòng này rất thoải mái.


Come usare "快適" correttamente?

trang trọng

cảm giác thoải mái, dễ chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần

快適な環境で仕事をする。

Làm việc trong môi trường thoải mái.

快適な睡眠をとる。

Có giấc ngủ thoải mái.

Thường dùng để miêu tả môi trường, điều kiện sống, hoặc trạng thái tinh thần. Không dùng cho cảm giác tức giận hay khó chịu.

Cụm từ kết hợp

快適な生活cuộc sống thoải mái快適な気候khí hậu dễ chịu快適に過ごすsống thoải mái

Từ đồng nghĩa

心地良い快い快感

Từ trái nghĩa

不快不愉快不快感

Mẹo hay

Phân biệt '快適' và '心地良い'

'快適' nhấn mạnh sự thoải mái về mặt vật lý (nhiệt độ, không gian) hoặc tinh thần (môi trường sống), trong khi '心地良い' thường dùng cho cảm giác tức thì (ví dụ: '心地良い音楽' - âm nhạc dễ chịu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '快適'?

Dùng khi nói về môi trường, điều kiện sống, hoặc trạng thái tinh thần kéo dài. Không dùng cho cảm giác tức thời hoặc chủ quan.

Nguồn gốc từ

快 (ka) = vui vẻ, thoải mái + 適 (teki) = thích hợp, phù hợp. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa ban đầu là 'phù hợp, vừa ý'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ môi trường, điều kiện sống (ví dụ: 部屋, 環境, 生活). Không dùng để miêu tả cảm giác tức thời như 'thoải mái khi nghe nhạc' (thay vào đó dùng '心地良い').

Phân tích từ

快
vui vẻ, thoải mái
root
+
適
phù hợp, thích hợp
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.