忙しい
Cosa significa "忙しい" in Vietnamese?
bận今忙しいですか?
Bây giờ bạn có bận không?
Come usare "忙しい" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
bận rộn, không có thời gian vì có nhiều việc phải làm
仕事が忙しいです。
Tôi bận với công việc.
忙しくて、友達と会う時間がない。
Bận quá nên không có thời gian gặp bạn bè.
Thường dùng để diễn tả tình trạng không có thời gian rảnh do khối lượng công việc hoặc lịch trình dày đặc.
Mẹo hay
Cách diễn đạt mức độ bận
Khi muốn nhấn mạnh mức độ bận, bạn có thể thêm các trạng từ như とても (rất), すごく (cực kỳ), hoặc かなり (khá). Ví dụ: とても忙しいです (rất bận).
Quy tắc vàng
Không dùng 忙しい cho vật vô tri
忙しい chỉ dùng cho con người hoặc tổ chức (ví dụ: 会社は忙しい). Không dùng cho vật vô tri như máy móc hay thời tiết.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của kanji 忙 (mang, nghĩa là 'bận rộn') và しい (đuôi tính từ). 忙 xuất phát từ chữ Hán 忙, vốn mang nghĩa 'vội vã, tất bật' trong tiếng Hán cổ.
Ghi chú sử dụng
忙しい thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong văn viết trang trọng, người ta có thể dùng 多忙 (tabō) hoặc 繁忙 (hanbō). Khi nói về bản thân, người Nhật thường dùng 忙しい để thể hiện sự khiêm tốn khi từ chối lời mời.