Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 快方

快方

かいほう

Cosa significa "快方"?

sự bình phục

病気の彼は快方に向かっている。

Anh ấy bị bệnh đang dần bình phục.


Come usare "快方" correttamente?

Y học
trang trọng

tình trạng sức khỏe được cải thiện sau khi bị bệnh hoặc chấn thương

怪我が快方に向かう。

Vết thương đang dần lành.

患者は快方に向かいつつある。

Bệnh nhân đang dần hồi phục.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe. Có thể kết hợp với các động từ như 向かう (hướng tới), 進む (tiến triển).

Cụm từ kết hợp

快方に向かうdần bình phục, tiến triển tốt快方へ向かうhướng tới sự bình phục快方に向かいつつあるđang dần hồi phục

Từ đồng nghĩa

回復快癒全快

Từ trái nghĩa

悪化重体

Cụm từ liên quan

快癒cụm từ
sự bình phục hoàn toàn

Mẹo hay

Phân biệt 快方 và 回復

快方 thường nhấn mạnh vào quá trình tiến triển tích cực của bệnh tình, trong khi 回復 có thể bao gồm cả trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh. Ví dụ: 病状が快方に向かう (tình trạng bệnh đang tiến triển tốt) nhưng không nhất thiết phải hoàn toàn khỏi bệnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 快方 trong ngữ cảnh y tế

Chỉ dùng 快方 khi nói về sự cải thiện sức khỏe sau bệnh tật hoặc chấn thương, không dùng cho các tình huống khác như kinh tế, tâm lý, trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

快方 (かいほう) là từ Hán-Nhật, kết hợp từ 快 (khoái, nghĩa là 'vui vẻ, tốt lành') và 方 (phương, nghĩa là 'phương hướng, tình trạng'). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ sự tiến triển tích cực của bệnh tình.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y tế, hồ sơ bệnh án, hoặc hội thoại liên quan đến sức khỏe. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường ngoài lĩnh vực y tế.

Phân tích từ

快
vui vẻ, tốt lành, cải thiện
root
+
方
phương hướng, tình trạng
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.