不快
Cosa significa "不快"?
khó chịuこの匂いは不快だ。
Mùi này thật khó chịu.
Come usare "不快" correttamente?
cảm thấy khó chịu, không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần
不快な音を立てるな。
Đừng tạo ra tiếng động khó chịu.
不快な気分になる。
Cảm thấy khó chịu trong tâm trạng.
Thường dùng để mô tả cảm giác về thể chất (mùi, âm thanh, nhiệt độ) hoặc tâm trạng (sự tức giận, bực bội).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 不快 và 不愉快
Cả hai đều có nghĩa là 'khó chịu', nhưng 不快 thường dùng cho cảm giác thể chất (mùi, âm thanh, nhiệt độ), trong khi 不愉快 thường dùng cho cảm xúc tinh thần (tức giận, bực bội).
Quy tắc vàng
Khi sử dụng 不快
Hãy chú ý đến ngữ cảnh: 不快 thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm giác thể chất (臭い, 音, 気分). Tránh dùng cho những tình huống tiêu cực trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 不 (bất) = không, 快 (khoái) = thoải mái. Nghĩa gốc là 'không thoải mái', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như '不愉快' (bất du khoái) hoặc '嫌な' (kiền na). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '嫌' (kiền) hoặc '気持ち悪い' (khí trấp ác) cho những tình huống không thoải mái nhẹ nhàng.