Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 山場

山場

yamaba

Cosa significa "山場"?

điểm cao trào

試合の山場で逆転ホームランが出た。

Ở điểm cao trào của trận đấu, cú home run ngược đã được ghi.


Come usare "山場" correttamente?

trang trọng

điểm quan trọng nhất trong một quá trình, nơi mọi thứ đạt đến đỉnh cao hoặc quyết định

ドラマの山場は第10話だった。

Điểm cao trào của bộ phim là tập 10.

プロジェクトの山場を迎えた。

Chúng tôi đã đạt đến điểm quan trọng nhất của dự án.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật, thể thao, dự án, hoặc bất kỳ quá trình dài hạn nào.

Cụm từ kết hợp

試合の山場điểm cao trào của trận đấuドラマの山場điểm cao trào của bộ phimプロジェクトの山場điểm quan trọng nhất của dự án

Từ đồng nghĩa

クライマックスピーク正念場

Từ trái nghĩa

序盤終盤

Cụm từ liên quan

山場を迎えるcụm từ
đạt đến điểm cao trào
山場を超えるcụm từ
vượt qua điểm quan trọng nhất

Mẹo hay

Phân biệt 山場 và 正念場

'山場' nhấn mạnh vào điểm cao trào, đỉnh cao, trong khi '正念場' (しょうねんば) chỉ thời điểm quan trọng, quyết định, thường mang tính thử thách hơn. Ví dụ: '試合の正念場' (thời khắc quyết định của trận đấu) không nhất thiết phải là điểm cao trào.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 山場?

Sử dụng khi nói về đỉnh cao, điểm quan trọng nhất trong một quá trình dài hạn (bộ phim, dự án, sự kiện thể thao). Không dùng cho những sự kiện ngắn hạn hay không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '山' (núi) và '場' (chỗ, nơi), nghĩa đen là 'nơi của núi'. Theo nghĩa bóng, chỉ điểm cao nhất, quan trọng nhất trong một quá trình.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ thời điểm quyết định hoặc đỉnh cao trong một sự kiện, dự án, hay câu chuyện. Không dùng để chỉ những sự kiện thông thường hay không quan trọng.

Phân tích từ

山
núi
root
+
場
chỗ, nơi
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.