岩

iwa

Cosa significa "岩"?

tảng đá lớn

山の岩がごろごろ転がっている。

Có những tảng đá lớn lăn lộn dưới núi.


Come usare "岩" correttamente?

trang trọng

tảng đá lớn, hòn đá to

岩の上に座って休む。

Ngồi nghỉ trên tảng đá.

海岸に大きな岩があった。

Có một tảng đá lớn ở bờ biển.

Thường dùng để chỉ đá có kích thước lớn, không bằng phẳng, thường xuất hiện trong tự nhiên như núi, bờ biển.

Cụm từ kết hợp

岩山núi đá岩場vùng đá, nơi nhiều đá岩を登るleo đá岩に刻むkhắc lên đá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

岩をも通すthành ngữ
có sức mạnh phi thường, vượt qua mọi khó khăn
岩のようにcụm từ
vững chắc, không lay chuyển

Mẹo hay

Phân biệt 岩 (iwa) và 石 (ishi)

'岩' thường chỉ đá lớn, không bằng phẳng, trong khi '石' chỉ đá nhỏ hoặc sỏi. Ví dụ: '岩' là đá núi, '石' có thể là viên đá nhỏ trên đường.

Quy tắc vàng

Sử dụng '岩' trong ngữ cảnh tự nhiên

Hãy sử dụng '岩' khi mô tả đá lớn trong môi trường tự nhiên như núi, bờ biển, hoặc vùng đá. Tránh dùng cho đá nhỏ hoặc nhân tạo.

Nguồn gốc từ

Từ '岩' (iwa) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến các từ chỉ đá trong hệ ngôn ngữ Nhật Bản. Hán Việt tương ứng là 'nham' (岩), nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ 'nham' ít được sử dụng trong ngôn ngữ thường ngày, chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ địa chất.

Ghi chú sử dụng

1. '岩' thường dùng để chỉ đá có kích thước lớn, không bằng phẳng, thường xuất hiện trong tự nhiên như núi, bờ biển. Không dùng để chỉ đá nhỏ hoặc sỏi. 2. Trong văn học hoặc thơ ca, '岩' có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự vững chắc, kiên cường. 3. Tránh nhầm lẫn với '石' (ishi - đá nhỏ) hoặc '岩石' (ganseki - đá nói chung).

Phân tích từ

岩
đá, tảng đá
root
Từ Điển Nhật Việt