Looking up...
今日のランチは太巻きを注文しました。
Bữa trưa hôm nay tôi đã gọi cuộn sushi dày.
Loại sushi cuốn có kích thước to, thường chứa nhiều nguyên liệu bên trong lớp cơm.
太巻きは具材がたっぷり入っていて、見た目も華やかです。
Cuộn sushi dày có nhiều nguyên liệu bên trong và trông rất bắt mắt.
Thường được phục vụ tại các quán sushi hoặc bento. Khác với 細巻き (hossomaki) là cuộn mỏng.
太巻き có đường kính lớn hơn (khoảng 3-4 cm), thường chứa nhiều nguyên liệu như trứng, cá ngừ, dưa chuột, trong khi 細巻き mỏng hơn (khoảng 2 cm) và thường chỉ có 1-2 nguyên liệu.
Sử dụng từ này khi đề cập đến sushi cuốn có kích thước to, thường được phục vụ trong các bữa ăn tập thể hoặc bento. Không dùng cho sushi cuốn mỏng hoặc làm bằng tay.
Từ ghép của 太い (ふとい, to) + 巻き (まき, cuốn).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là khi nói về sushi cuốn. Không nhầm lẫn với 寿司巻き (sushi maki) là thuật ngữ chung cho sushi cuốn bất kể kích thước.