Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 切手

切手

kitte

Cosa significa "切手"?

tem

切手を貼ってください。

Hãy dán tem vào.


Come usare "切手" correttamente?

trang trọng

tấm giấy nhỏ có hình, dán lên thư, bưu phẩm để đóng dấu xác nhận đã trả tiền vận chuyển.

この手紙に切手を貼ってください。

Hãy dán tem vào bức thư này.

切手を集めるのが趣味です。

Sưu tập tem là sở thích của tôi.

Tem thường được sử dụng trong bưu chính. Có nhiều loại tem khác nhau (tem thường, tem kỷ niệm, tem lưu niệm).

Cụm từ kết hợp

切手を貼るdán tem切手を集めるsưu tập tem切手を発行するphát hành tem

Từ đồng nghĩa

郵便切手切手シール

Mẹo hay

Phân biệt tem bưu chính và tem kỷ niệm

Tem bưu chính (郵便切手) dùng để đóng dấu thư từ, bưu phẩm. Tem kỷ niệm (記念切手) thường phát hành nhân dịp sự kiện đặc biệt, có giá trị sưu tầm cao hơn.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng tem đúng cách

Khi gửi thư, tem phải được dán ở góc trên bên phải phong bì. Tem phải được dán chặt, không bị rách hoặc bong tróc để tránh bị bưu điện từ chối xử lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán: '切' (thiết, cắt) và '手' (thủ, tay). Ban đầu, tem được cắt bằng tay từ tờ giấy lớn, sau này công nghệ in ấn phát triển nhưng tên gọi vẫn giữ nguyên.

Ghi chú sử dụng

Tem thường được sử dụng trong hệ thống bưu chính. Ở Việt Nam, tem có thể mua tại bưu điện hoặc các điểm bán tem chuyên dụng. Tem cũng là vật sưu tầm phổ biến trên thế giới.

Phân tích từ

切
cắt, xé
root
+
手
tay
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.