Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 列幅

列幅

retsufuku

Cosa significa "列幅"?

chiều rộng cột

Excelの列幅を自動調整するには、列の境界をダブルクリックします。

Để tự động điều chỉnh chiều rộng cột trong Excel, hãy nhấp đúp vào ranh giới cột.


Come usare "列幅" correttamente?

Công nghệ
chuyên ngành

Chiều rộng của một cột trong bảng biểu, bảng tính hoặc bảng dữ liệu.

この表の列幅は均等に設定されています。

Chiều rộng cột của bảng này được thiết lập đều nhau.

列幅を広げすぎると、データが見づらくなります。

Nếu mở rộng chiều rộng cột quá mức, dữ liệu sẽ khó nhìn hơn.

Thường được sử dụng trong phần mềm bảng tính (Excel, Google Sheets), cơ sở dữ liệu hoặc thiết kế bảng biểu.

Cụm từ kết hợp

列幅を調整するđiều chỉnh chiều rộng cột列幅を固定するcố định chiều rộng cột列幅を自動調整するtự động điều chỉnh chiều rộng cột

Từ đồng nghĩa

列の幅カラム幅

Từ trái nghĩa

行幅

Mẹo hay

Ghi nhớ nhanh

列幅 = 列 (cột) + 幅 (chiều rộng). Hãy tưởng tượng cột trong bảng tính Excel, chiều rộng của nó chính là 列幅.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

列幅 chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (bảng tính, cơ sở dữ liệu). Đừng nhầm lẫn với 行幅 (chiều rộng hàng) hoặc các thuật ngữ khác.

Nguồn gốc từ

列 (れつ) nghĩa là 'cột' (trong bảng biểu), 幅 (はば) nghĩa là 'chiều rộng'. Kết hợp thành danh từ ghép chỉ 'chiều rộng của cột'.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong phần mềm bảng tính hoặc thiết kế giao diện. Không dùng trong văn nói thông thường.

Phân tích từ

列
cột (trong bảng biểu)
root
+
幅
chiều rộng
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.