Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 切磋琢磨

切磋琢磨

sekkasakuha◆thành ngữ

Cosa significa "切磋琢磨"?

trau dồi lẫn nhau

私たちは切磋琢磨しながら、成長してきた。

Chúng tôi đã trưởng thành nhờ trau dồi lẫn nhau.


Come usare "切磋琢磨" correttamente?

◆ Nghĩa thực sự
sự nỗ lực không ngừng và cạnh tranh lành mạnh nhằm cải thiện bản thân thông qua học hỏi lẫn nhau
¶ Nghĩa đen
mài giũa đá quý cho đến khi trở nên hoàn hảo
Phân tích nghĩa đen
切cắt gọt đá quý thô+磋mài nhẵn bề mặt+琢đục khắc hình dáng+磨mài dũa cho bóng loáng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh người thợ kim hoàn miệt mài, cắt gọt, khắc chạm và đánh bóng viên đá quý cho đến khi nó trở nên hoàn hảo. Ám chỉ quá trình nỗ lực không ngừng để đạt được sự hoàn thiện.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
một nhóm học sinh cùng nhau ôn thi, cạnh tranh lành mạnh để đạt điểm cao hơn; hoặc một đội thể thao luyện tập chăm chỉ để giành chiến thắng trong giải đấu.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ bắt nguồn từ tư tưởng Nho giáo về sự hoàn thiện bản thân thông qua học tập và rèn luyện. Được đề cao trong giáo dục Nhật Bản và coi trọng tinh thần tập thể, không ngừng tiến bộ vì lợi ích chung.
trang trọng

cải thiện bản thân thông qua sự cạnh tranh lành mạnh và học hỏi lẫn nhau

学生たちは切磋琢磨しながら、学力を高めていった。

Các học sinh đã nâng cao thành tích học tập nhờ trau dồi lẫn nhau.

チームメンバー同士が切磋琢磨し、プロジェクトを成功させた。

Các thành viên trong nhóm đã trau dồi lẫn nhau và thành công trong dự án.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc thể thao để chỉ sự nỗ lực không ngừng và cạnh tranh lành mạnh nhằm đạt được tiến bộ.

Cụm từ kết hợp

切磋琢磨するtrau dồi lẫn nhau切磋琢磨の精神tinh thần trau dồi lẫn nhau

Từ đồng nghĩa

努力を重ねる向上心を持つ互いに切磋琢磨する

Từ trái nghĩa

怠ける独り善がり競争を避ける

Cụm từ liên quan

一生懸命cụm từ
cố gắng hết sức
努力は必ず報われるtục ngữ
nỗ lực nhất định sẽ được đền đáp
競争心noun
tinh thần cạnh tranh

Mẹo hay

Sử dụng trong thư giới thiệu hoặc động viên

Cụm từ này rất phù hợp để thể hiện tinh thần cầu tiến trong thư giới thiệu xin học bổng, thư tiến cử hoặc thư động viên nhóm làm việc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Dù bắt nguồn từ nghĩa đen (mài giũa đá quý), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, 切磋琢磨 chỉ mang nghĩa bóng (cải thiện bản thân thông qua học hỏi và cạnh tranh lành mạnh).

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ bốn động từ Hán cổ: 切 (cắt, mài giũa), 磋 (mài nhẵn), 琢 (đục, khắc), 磨 (mài dũa). Kết hợp thành cụm từ chỉ sự nỗ lực không ngừng để cải thiện bản thân thông qua sự cạnh tranh lành mạnh. Xuất hiện lần đầu trong Kinh Thi (詩経) và sau đó được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và đạo đức Nho giáo.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, giáo dục hoặc động viên nhóm. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chỉ trích. Có thể kết hợp với các từ như 精神 (tinh thần), 努力 (nỗ lực), 競争 (cạnh tranh).

Phân tích từ

切
cắt, mài giũa (đá quý)
root
+
磋
mài nhẵn (ngọc trai)
root
+
琢
đục, khắc (đá quý)
root
+
磨
mài dũa (đá quý)
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.