Looking up...
彼の切ない思いを聞いて、私も胸が痛んだ。
Nghe nỗi đau lòng của anh ấy, lòng tôi cũng đau nhói.
Cảm giác đau đớn, xót xa trong lòng do tình cảm mạnh mẽ hoặc nỗi nhớ da diết.
遠く離れた恋人のことを思うと、切ない気持ちになる。
Nghĩ về người yêu xa cách, lòng tôi lại trào lên nỗi đau xót.
彼女の切ない表情が忘れられない。
Tôi không thể quên được nét mặt đau lòng của cô ấy.
Thường dùng để miêu tả cảm xúc sâu lắng, có thể liên quan đến tình yêu, nỗi nhớ, hoặc sự tiếc nuối. Không chỉ đơn thuần là 'buồn' mà mang sắc thái đau đớn, day dứt.
Cảm thấy khó chịu, bức bối trong lòng do không thể giải quyết được vấn đề hoặc khao khát điều không thể đạt được.
この状況が切ない…解決策が見つからない。
Tình huống này thật khó chịu… chẳng tìm ra cách giải quyết.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân khi cảm thấy bế tắc.
切ない nhấn mạnh cảm giác đau đớn, xót xa do tình cảm mạnh mẽ hoặc nỗi nhớ, trong khi 悲しい chỉ đơn thuần là 'buồn'. Ví dụ: 切ない恋心 (nỗi đau tình yêu) ≠ 悲しい恋心 (nỗi buồn tình yêu).
Dùng khi cảm xúc quá mạnh đến mức 'đau' trong lòng, thường liên quan đến tình yêu, nỗi nhớ, sự tiếc nuối, hoặc khao khát không thành. Không dùng cho nỗi buồn thông thường.
Từ ghép của 切る (kiến) + ない (không). 切る ban đầu mang nghĩa 'cắt đứt', sau đó mở rộng thành 'đau đớn, xót xa' (như 'cắt vào lòng'). 切ない thể hiện cảm giác đau đớn sâu sắc, không thể diễn tả bằng từ đơn.
Là từ biểu cảm mạnh, thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc lời bài hát. Có thể dùng để miêu tả cảm xúc của bản thân hoặc quan sát ở người khác. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên ngành.