全く

まったく (mattaku)
hoàn toàn

全く知らない人です。

Tôi hoàn toàn không biết người đó.


trang trọng

hoàn toàn, tuyệt đối (nhấn mạnh sự toàn vẹn, không có ngoại lệ)

全く問題ありません。

Hoàn toàn không có vấn đề gì.

全くその通りです。

Hoàn toàn đúng như vậy.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh sự khẳng định.

thông thường

thật sự, quả thật (biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh)

全く驚いた!

Thật sự ngạc nhiên quá!

全く美味しい!

Quả thật ngon tuyệt!

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, thể hiện sự bất ngờ hoặc ấn tượng mạnh.

Cụm từ kết hợp

全くその通りhoàn toàn đúng như vậy全く問題ないhoàn toàn không có vấn đề全く驚くthật sự ngạc nhiên

Cụm từ liên quan

全くと言っていいほどcụm từ
gần như hoàn toàn, hầu như
全くもってcụm từ
hoàn toàn, tuyệt đối (trang trọng)

Mẹo hay

Phân biệt '全く' và '全然'

'全く' thường dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, trong khi '全然' (zenzen) thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đặc biệt với nghĩa phủ định (ví dụ: 全然知らない). '全く' cũng có thể dùng trong phủ định nhưng ít phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'全く' thường đứng trước động từ, tính từ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 全く問題ない (hoàn toàn không có vấn đề), 全く美味しい (quả thật ngon).

Sự nhấn mạnh

'全く' không bao giờ đứng cuối câu trừ khi nó là một câu cảm thán ngắn (ví dụ: 全く!).

Nguồn gốc từ

Từ '全' (toàn bộ) kết hợp với 'く' (hậu tố trạng từ trong tiếng Nhật cổ). '全く' ban đầu mang nghĩa 'toàn bộ, trọn vẹn' nhưng dần phát triển thành trạng từ nhấn mạnh.

Ghi chú sử dụng

1. '全く' thường đứng trước động từ, tính từ hoặc danh từ để nhấn mạnh mức độ. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, '全く' thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ. 3. Trong ngữ cảnh thân mật, '全く' thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng. 4. Không dùng '全く' với nghĩa phủ định (ví dụ: '全く知らない' = hoàn toàn không biết, không phải 'hoàn toàn biết').

Phân tích từ

全
toàn bộ, tất cả
root
+
く
hậu tố trạng từ (trong tiếng Nhật cổ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt