Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 全体

全体

ぜんたい

Cosa significa "全体" in Vietnamese?

toàn thể

全体の意見を聞くべきだ。

Nên nghe ý kiến của toàn thể mọi người.


Come usare "全体" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

toàn thể, toàn bộ, tất cả

全体の計画を立て直す必要がある。

Cần phải lập lại toàn bộ kế hoạch.

全体の雰囲気が悪くなってしまった。

Bầu không khí toàn thể trở nên tồi tệ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính hoặc thảo luận nhóm.

Y học
trang trọng

cơ thể (thường dùng trong y học hoặc thể thao)

全体の筋肉をほぐすストレッチを行う。

Thực hiện các động tác kéo giãn toàn bộ cơ bắp.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

全体の雰囲気bầu không khí toàn thể全体の意見ý kiến toàn thể全体の計画kế hoạch toàn thể

Từ đồng nghĩa

全部全員全て

Từ trái nghĩa

部分一部

Mẹo hay

Phân biệt 全体 và 全部

全体 thường nhấn mạnh sự toàn diện, thống nhất của một nhóm hoặc hệ thống, trong khi 全部 chỉ đơn thuần là 'tất cả' mà không có sắc thái trang trọng. Ví dụ: '全体の意見' (ý kiến toàn thể) nghe trang trọng hơn '全部の意見' (tất cả ý kiến).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 全体?

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện, thống nhất của một tập thể (nhóm người, tổ chức, hệ thống). Không dùng để chỉ vật vô tri vô giác trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: '全体の構造' - cấu trúc toàn thể).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'toàn thể', gồm chữ '全' (toàn bộ) và '体' (thể, cơ thể). Ban đầu chỉ dùng trong ngữ cảnh y học, sau lan rộng sang nghĩa trừu tượng.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, bài phát biểu, hoặc thảo luận nhóm. Có thể thay thế bằng '全部' trong nhiều trường hợp nhưng '全体' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

全
toàn bộ, tất cả
root
+
体
thể, cơ thể
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.