Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. まったく

まったく

mattaku
hoàn toàn, thật sự, chẳng thể tin được

まったく信じられない!

Thật sự không thể tin được!


thông thường

hoàn toàn, thật sự (dùng để nhấn mạnh mức độ)

まったく知らなかった。

Tôi hoàn toàn không biết.

まったくその通りだ。

Quả thật là như vậy.

Thường dùng trong ngữ cảnh bày tỏ sự ngạc nhiên, phủ định mạnh mẽ hoặc đồng tình tuyệt đối.

thông thường

chẳng thể tin được (biểu thị sự ngạc nhiên hoặc thất vọng tột độ)

まったくひどい天気だ。

Thời tiết tệ chẳng thể tin được.

まったく!また遅刻か。

Chẳng thể tin được! Lại đến muộn nữa.

Thường đi kèm với dấu chấm than để thể hiện cảm xúc mạnh.

Cụm từ kết hợp

まったくその通りquả đúng là như vậyまったくだめだhoàn toàn không đượcまったく信じられないkhông thể tin nổi

Từ đồng nghĩa

全く本当に実に

Từ trái nghĩa

少しわずか

Cụm từ liên quan

まったくもうcụm từ
thật là (biểu thị sự bực tức)

Mẹo hay

Phân biệt với まったく trong ngữ cảnh phủ định

まったく thường đi với phủ định (ない) để nhấn mạnh sự hoàn toàn không xảy ra: 「まったく分からない」 (hoàn toàn không hiểu). Trong khi đó, 全く có thể dùng trong khẳng định: 「まったく美しい」 (thật sự đẹp).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

まったく thường đứng trước động từ/tính từ để nhấn mạnh, hoặc đứng đầu câu như một thán từ: 「まったく、困った人だ!」

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 真 (chân thực) + ったく (hình thức nhấn mạnh cổ xưa). Ban đầu mang nghĩa 'thật sự, đích thực', sau phát triển thành nghĩa nhấn mạnh phủ định hoặc ngạc nhiên.

Ghi chú sử dụng

1. Trong văn nói, thường dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ (ngạc nhiên, tức giận, thất vọng). 2. Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh. 3. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết nghiêm túc.

Phân tích từ

真 (ま)
thật sự, đích thực
root
+
ったく
hình thức nhấn mạnh cổ xưa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.