Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 入院患者

入院患者

nyūin kanja
bệnh nhân nội trú

病院の入院患者数が増加しています。

Số lượng bệnh nhân nội trú trong bệnh viện đang tăng lên.


Y học
trang trọng

Bệnh nhân đang được điều trị nội trú tại bệnh viện

入院患者の看護記録を確認する。

Kiểm tra hồ sơ chăm sóc bệnh nhân nội trú.

入院患者の面会時間は午後2時から4時までです。

Giờ thăm bệnh nhân nội trú là từ 2 giờ đến 4 giờ chiều.

Thường được sử dụng trong hồ sơ y tế, báo cáo bệnh viện hoặc giao tiếp chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

入院患者数số lượng bệnh nhân nội trú入院患者のケアchăm sóc bệnh nhân nội trú入院患者の面会thăm bệnh nhân nội trú

Từ đồng nghĩa

患者病院患者

Từ trái nghĩa

外来患者

Cụm từ liên quan

退院するcụm từ
xuất viện
入院手続きcụm từ
thủ tục nhập viện
入院費用cụm từ
chi phí nhập viện

Mẹo hay

Phân biệt 入院患者 và 外来患者

入院患者 là bệnh nhân nội trú (ở lại bệnh viện), trong khi 外来患者 là bệnh nhân ngoại trú (chỉ đến khám chữa bệnh rồi về). Sự khác biệt quan trọng trong quản lý bệnh viện và bảo hiểm y tế.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

Từ này chỉ nên dùng trong các tình huống chuyên môn như hồ sơ bệnh án, báo cáo y tế, hoặc giao tiếp giữa nhân viên y tế. Không dùng trong giao tiếp xã hội thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ba từ: 入院 (nyūin - nhập viện) + 患者 (kanja - bệnh nhân). 入院 bắt nguồn từ 入 (nhập - vào) + 院 (viện - bệnh viện). 患者 là từ Hán Việt quen thuộc trong lĩnh vực y tế.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên môn (ví dụ: nói về bệnh nhân ngoại trú). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'bệnh nhân đang nằm viện' thay cho thuật ngữ y tế này.

Phân tích từ

入院
nhập viện
compound
+
患者
bệnh nhân
noun
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.