Looking up...
病院の入院患者数が増加しています。
Số lượng bệnh nhân nội trú trong bệnh viện đang tăng lên.
Bệnh nhân đang được điều trị nội trú tại bệnh viện
入院患者の看護記録を確認する。
Kiểm tra hồ sơ chăm sóc bệnh nhân nội trú.
入院患者の面会時間は午後2時から4時までです。
Giờ thăm bệnh nhân nội trú là từ 2 giờ đến 4 giờ chiều.
Thường được sử dụng trong hồ sơ y tế, báo cáo bệnh viện hoặc giao tiếp chuyên môn.
入院患者 là bệnh nhân nội trú (ở lại bệnh viện), trong khi 外来患者 là bệnh nhân ngoại trú (chỉ đến khám chữa bệnh rồi về). Sự khác biệt quan trọng trong quản lý bệnh viện và bảo hiểm y tế.
Từ này chỉ nên dùng trong các tình huống chuyên môn như hồ sơ bệnh án, báo cáo y tế, hoặc giao tiếp giữa nhân viên y tế. Không dùng trong giao tiếp xã hội thông thường.
Từ ghép của ba từ: 入院 (nyūin - nhập viện) + 患者 (kanja - bệnh nhân). 入院 bắt nguồn từ 入 (nhập - vào) + 院 (viện - bệnh viện). 患者 là từ Hán Việt quen thuộc trong lĩnh vực y tế.
Không sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên môn (ví dụ: nói về bệnh nhân ngoại trú). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'bệnh nhân đang nằm viện' thay cho thuật ngữ y tế này.