元気いっぱい

genki ippaiÂm Hán-Việt元 (nguyên), 気 (khí), 一 (nhất), 杯 (bài)
sống đầy sức khỏe và năng lượng

彼は元気いっぱいだ

Anh ấy sống đầy sức khỏe và năng lượng


thông thường

Sống đầy sức khỏe và năng lượng, đầy hứng thú và tích cực

子供たちは元気いっぱいに遊んでいる

Các bé đang chơi đùa đầy hứng thú và năng lượng

彼女は元気いっぱいに仕事をしている

Cô ấy làm việc đầy hứng thú và năng lượng

Thường dùng để mô tả người có sức khỏe tốt, hứng thú và tích cực

Cụm từ kết hợp

元気いっぱいにđầy hứng thú và năng lượng

Cụm từ liên quan

元気を出すcụm từ
làm cho vui vẻ, làm cho có năng lượng
元気な人cụm từ
người có sức khỏe tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để mô tả người có sức khỏe tốt và năng lượng cao

Nguồn gốc từ

Từ "元気" (sức khỏe, năng lượng) + "いっぱい" (đầy, đầy đủ)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống tích cực, thể hiện sức khỏe và năng lượng tốt

Phân tích từ

元気
sức khỏe, năng lượng
root
+
いっぱい
đầy, đầy đủ
suffix
Từ Điển Nhật Việt